menu_book
Headword Results "vụ án" (1)
vụ án
English
NCase (legal)
Vụ án này đang được điều tra.
This case is under investigation.
swap_horiz
Related Words "vụ án" (1)
vụ án dân sự
English
Phrasecivil case
Việc khởi kiện vụ án dân sự nhằm bảo vệ quyền của người dân.
Filing a civil lawsuit aims to protect citizens' rights.
format_quote
Phrases "vụ án" (8)
Vụ án gây chấn động dư luận.
The case shocked the public.
Cảnh sát đang điều tra vụ án.
The police are investigating the case.
Cảnh sát trưởng đã đưa ra một tuyên bố về vụ án.
The police chief issued a statement about the case.
Đây là một vụ án hình sự nghiêm trọng.
This is a serious criminal case.
Vụ án này đang được điều tra.
This case is under investigation.
Tòa hình sự đã tuyên án đối với nghi phạm trong vụ án.
The criminal court sentenced the suspect in the case.
Đây là một vụ án kinh tế phức tạp.
This is a complex economic crime case.
Việc khởi kiện vụ án dân sự nhằm bảo vệ quyền của người dân.
Filing a civil lawsuit aims to protect citizens' rights.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index